Nghĩa tiếng Việt
瀀
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矀 thuộc bộ 目 (Mục, mắt), 18 nét. Wiktionary không có phân tích cấu tạo; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi": đôi mắt 矀 với lông mi (mi) rậm — chữ bộ 目 cực hiếm, âm méi gần 眉.
Gương Hán-Việt
mi — gần 眉 (mi, lông mày); dùng trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 矀 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 目 liên quan đến nét mặt và mắt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 矀. Bộ 目 gợi liên quan đến mắt. Âm méi gần với 眉 (mi, lông mày). Có thể liên quan đến trạng thái mắt hoặc lông mày, nhưng chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矀是极为罕见的目部汉字。
矀 là chữ Hán bộ 目 cực kỳ hiếm gặp.
- 古籍偶有记载矀字。
Sách cổ đôi khi có ghi chép chữ 矀.
- 矀字的意义至今不甚明确。
Ý nghĩa của chữ 矀 đến nay vẫn chưa được xác định rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.