Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眫 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": bộ 目 (mục — mắt) — đôi mắt "mị" hoặc, nhìn không thẳng, mơ màng.

Gương Hán-Việt

"mị" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

眫 là chữ cổ hiếm; bộ 目 kết nối: 眼 (nhãn — mắt), 看 (xem), 眩 (huyễn — chóng mặt), 眯 (nheo mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眫 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến trạng thái mắt (nhìn lệch, mờ). Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眫视是古代形容目光不正的词。mǐ shì shì gǔdài xíngróng mùguāng bùzhèng de cí. thanh 3

    Mị thị là từ cổ mô tả ánh mắt không ngay thẳng.

  • 长时间看书导致眼睛眫朦。cháng shíjiān kànshū dǎozhì yǎnjīng mǐ méng. thanh 2

    Đọc sách lâu khiến mắt trở nên mờ nhòe.

  • 眫字见于古代医学文献。mǐ zì jiàn yú gǔdài yīxué wénxiàn. thanh 3

    Chữ mị thấy trong y văn cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, 眯 = nheo mắt (phổ biến), 眫 = mắt không ngay (cổ)

  • cùng bộ 目, 眩 = chóng mặt/hoa mắt, đều về trạng thái mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.