Nghĩa tiếng Việt
(xem: trách mãnh 舴艋)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艋 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 舟 (thuyền) và phần âm. Chữ chủ yếu dùng trong từ ghép 舴艋 (thuyền nhỏ) và địa danh 艋舺 (Mạnh Giáp — tên phố cổ Đài Bắc). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mành": con thuyền mành nhỏ — 舴艋 là loại thuyền nhỏ và nhẹ trên sông.
Gương Hán-Việt
"mành" trong tiếng Việt: thuyền mành — loại thuyền buồm nhỏ của Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 艋 giúp đọc: 舴艋 (trách mành — thuyền nhỏ), 艋舺 (Mạnh Giáp — tên địa danh Đài Loan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 艋 dùng trong 舴艋 (thuyền nhỏ) và địa danh 艋舺 (Mạnh Giáp). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết từ học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 舴艋是古代一種小船的名稱。
Thuyền trách mành là tên một loại thuyền nhỏ thời cổ.
- 艋舺是臺北的舊地名。
Mạnh Giáp là tên cũ của một khu vực ở Đài Bắc.
- 他乘小艋在河上漂流。
Anh ta ngồi thuyền nhỏ trôi dạt trên sông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.