Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mang tiêu 硭硝)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硭 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + 芒 (Mang, biểu âm). Chữ hình thanh: 石 chỉ đây là chất khoáng, 芒 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mang": đá (石) có vị mang (cay nóng) — mang tiêu (硭硝) là muối khoáng dùng trong đông y.

Gương Hán-Việt

mang (硭) trong 硭硝 (mang tiêu: natri sulfat, vị thuốc nhuận tràng trong đông y).

Mở khoá kiến thức

Biết 硭 (mang) giúp nhận ra 硭硝 — tên dược liệu đông y quen thuộc trong bài thuốc táo bón, thanh nhiệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硭 là chữ hình thanh: 石 (khoáng chất) biểu nghĩa, 芒 biểu âm. Dùng chủ yếu trong 硭硝 (mang tiêu — natri sulfat Na₂SO₄, vị thuốc đông y). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硭硝是中藥中的瀉下藥。mángxiāo shì zhōngyào zhōng de xiàxiàyào. thanh 2

    Mang tiêu là thuốc nhuận tràng trong đông y.

  • 大承氣湯含有硭硝和大黃。dà chéng qì tāng hányǒu mángxiāo hé dàhuáng. thanh 4

    Bài thuốc Đại Thừa Khí Thang có chứa mang tiêu và đại hoàng.

  • 硭硝需要在醫生指導下使用。mángxiāo xūyào zài yīshēng zhǐdǎo xià shǐyòng. thanh 2

    Mang tiêu cần dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 硭; 芒 nghĩa là mũi nhọn/lúa mạch, 硭 là khoáng chất đông y

  • đồng âm máng/mang, nhưng 忙 nghĩa là bận rộn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.