Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

quét vôi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

墁 có bộ 土 (đất, vật liệu xây dựng) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể; chữ là dạng thay thế của 鏝 (bay xây dựng). Cấu trúc đầy đủ chưa tách được rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": 墁 (mạn) — dùng bay đất 土 quét trơn, trát tường, lát gạch — lớp "mạn" phẳng phiu trên bề mặt tường.

Gương Hán-Việt

mạn trong "圬墁" (ô mạn — thợ hồ, thợ trát vôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 墁 (mạn) xuất hiện trong từ điển xây dựng cổ và cổ văn tả công việc thợ hồ, trát tường vôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

墁 là dạng thay thế (alt form) của 鏝 (bay xây dựng, dụng cụ trát tường). Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết (chỉ ghi {{Han etym}}). Bộ 土 (đất) liên quan đến vật liệu xây dựng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用灰墁牆壁。gōngrén yòng huī màn qiángbì. thanh 1

    Công nhân dùng vôi trát tường.

  • 地板用青磚墁成。dìbǎn yòng qīngzhuān mànchéng. thanh 4

    Sàn nhà được lát bằng gạch xanh.

  • 古代的圬墁師傅技藝精湛。gǔdài de wūmàn shīfu jìyì jīngzhàn. thanh 3

    Thợ hồ trát vôi thời cổ đại rất điêu luyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm màn, khác nghĩa (chậm chạp)

  • cùng âm màn, khác nghĩa (tràn lan, mênh mông)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.