Nghĩa tiếng Việt
quét vôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墁 có bộ 土 (đất, vật liệu xây dựng) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể; chữ là dạng thay thế của 鏝 (bay xây dựng). Cấu trúc đầy đủ chưa tách được rõ ràng.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạn": 墁 (mạn) — dùng bay đất 土 quét trơn, trát tường, lát gạch — lớp "mạn" phẳng phiu trên bề mặt tường.
Gương Hán-Việt
mạn trong "圬墁" (ô mạn — thợ hồ, thợ trát vôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 墁 (mạn) xuất hiện trong từ điển xây dựng cổ và cổ văn tả công việc thợ hồ, trát tường vôi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
墁 là dạng thay thế (alt form) của 鏝 (bay xây dựng, dụng cụ trát tường). Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết (chỉ ghi {{Han etym}}). Bộ 土 (đất) liên quan đến vật liệu xây dựng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人用灰墁牆壁。
Công nhân dùng vôi trát tường.
- 地板用青磚墁成。
Sàn nhà được lát bằng gạch xanh.
- 古代的圬墁師傅技藝精湛。
Thợ hồ trát vôi thời cổ đại rất điêu luyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.