Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mãnh mã 猛獁,猛犸)

Âm Hán Việt

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 犸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

犸 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú/động vật) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 xác định đây là loài thú; phần 馬 cung cấp âm đọc mà/mà.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ ghép để chỉ loài voi ma mút.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã" (犸): bộ 犭 (khuyển, thú) + 馬 (mã, ngựa) — con voi ma mút 猛犸 to như ngựa khổng lồ, vừa mạnh vừa thú.

Gương Hán-Việt

猛犸 (mãnh mã) — voi ma mút (mammoth)

Mở khoá kiến thức

Biết 犸 giúp nhận ra 猛犸象 (mãnh mã tượng — voi ma mút) trong văn bản khoa học và lịch sử tự nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 犸 (phồn thể 獁) là chữ hình thanh: 犭 (thú) là phần biểu nghĩa, 馬 là phần biểu âm. Chữ dùng để phiên âm từ "mammoth" (voi ma mút) trong từ 猛犸 (mãnh mã). Đây là chữ tạo muộn phục vụ dịch thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猛犸象已经灭绝了。Měngmǎ xiàng yǐjīng miéjué le. thanh 3

    Voi ma mút đã tuyệt chủng rồi.

  • 科学家在西伯利亚发现了猛犸化石。Kēxuéjiā zài Xībólìyǎ fāxiànle měngmǎ huàshí. thanh 1

    Các nhà khoa học tìm thấy hóa thạch voi ma mút ở Siberia.

  • 猛犸生活在冰河时期。Měngmǎ shēnghuó zài bīnghé shíqī. thanh 3

    Voi ma mút sống vào thời kỳ băng hà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc mǎ, là phần biểu âm của 犸

  • cùng bộ 犭, cùng xuất hiện trong từ 猛犸

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.