Nghĩa tiếng Việt
(xem: mãnh mã 猛獁,猛犸)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犸 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú/động vật) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 xác định đây là loài thú; phần 馬 cung cấp âm đọc mà/mà.
Hán-Việt: mã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã" (犸): bộ 犭 (khuyển, thú) + 馬 (mã, ngựa) — con voi ma mút 猛犸 to như ngựa khổng lồ, vừa mạnh vừa thú.
Gương Hán-Việt
猛犸 (mãnh mã) — voi ma mút (mammoth)
Mở khoá kiến thức
Biết 犸 giúp nhận ra 猛犸象 (mãnh mã tượng — voi ma mút) trong văn bản khoa học và lịch sử tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犸 (phồn thể 獁) là chữ hình thanh: 犭 (thú) là phần biểu nghĩa, 馬 là phần biểu âm. Chữ dùng để phiên âm từ "mammoth" (voi ma mút) trong từ 猛犸 (mãnh mã). Đây là chữ tạo muộn phục vụ dịch thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猛犸象已经灭绝了。
Voi ma mút đã tuyệt chủng rồi.
- 科学家在西伯利亚发现了猛犸化石。
Các nhà khoa học tìm thấy hóa thạch voi ma mút ở Siberia.
- 猛犸生活在冰河时期。
Voi ma mút sống vào thời kỳ băng hà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.