Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

(tên người); cười nhạo, cười chê

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悝 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 心/忄 (tâm, lòng) cho thấy đây là chữ chỉ trạng thái tinh thần. Nghĩa: ưu sầu, buồn bã. Nổi tiếng là tên Lý Khôi (李悝) — nhà cải cách pháp luật thời Chiến Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý" (ưu sầu): bộ 忄 (tâm) — lòng buồn rầu, nhớ nhân vật lịch sử Lý Khôi (李悝) — nhà lập pháp đầu tiên Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

李悝 (Lý Khôi) = nhà cải cách pháp luật thời Chiến Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 悝 nhận diện tên Lý Khôi trong sử học và pháp chế Trung Quốc cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 悝. Chữ thuộc bộ 心/忄 (tâm), nghĩa ưu sầu. Nổi tiếng nhất qua tên Lý Khôi (李悝) — học trò của Tử Hạ, nhà cải cách pháp luật nước Ngụy, soạn bộ Pháp Kinh đầu tiên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 李悝是战国时期著名的法学家。Lǐ Kuī shì Zhànguó shíqī zhùmíng de fǎxuéjiā. thanh 3

    Lý Khôi là nhà pháp học nổi tiếng thời Chiến Quốc.

  • 悝然伤怀,思念故乡。kuīrán shānghuái, sīniàn gùxiāng. thanh 1

    Buồn rầu thương cảm, nhớ quê hương.

  • 李悝著有《法经》。Lǐ Kuī zhù yǒu Fǎjīng. thanh 3

    Lý Khôi soạn bộ Pháp Kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄, nghĩa hối hận — hai chữ cảm xúc tiêu cực dễ nhầm

  • cùng đọc kuì, nghĩa xấu hổ — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.