Nghĩa tiếng Việt
(tên người); cười nhạo, cười chê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悝 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 心/忄 (tâm, lòng) cho thấy đây là chữ chỉ trạng thái tinh thần. Nghĩa: ưu sầu, buồn bã. Nổi tiếng là tên Lý Khôi (李悝) — nhà cải cách pháp luật thời Chiến Quốc.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý" (ưu sầu): bộ 忄 (tâm) — lòng buồn rầu, nhớ nhân vật lịch sử Lý Khôi (李悝) — nhà lập pháp đầu tiên Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
李悝 (Lý Khôi) = nhà cải cách pháp luật thời Chiến Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 悝 nhận diện tên Lý Khôi trong sử học và pháp chế Trung Quốc cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 悝. Chữ thuộc bộ 心/忄 (tâm), nghĩa ưu sầu. Nổi tiếng nhất qua tên Lý Khôi (李悝) — học trò của Tử Hạ, nhà cải cách pháp luật nước Ngụy, soạn bộ Pháp Kinh đầu tiên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 李悝是战国时期著名的法学家。
Lý Khôi là nhà pháp học nổi tiếng thời Chiến Quốc.
- 悝然伤怀,思念故乡。
Buồn rầu thương cảm, nhớ quê hương.
- 李悝著有《法经》。
Lý Khôi soạn bộ Pháp Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.