Nghĩa tiếng Việt
chị em dâu; chị em bạn dâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娌 là chữ hình thanh: 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, quan hệ gia đình nữ) + 里 (Lý, biểu âm). Chỉ vợ của em chồng trong quan hệ gia đình. Chỉ dùng trong 妯娌 (zhóu lǐ) — chị dâu và em dâu.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": 女 (phụ nữ) + 里 (trong nhà, âm lý) — những người phụ nữ 'trong nhà' kết thành 妯娌 (chị dâu - em dâu).
Gương Hán-Việt
lý — chỉ dùng trong 妯娌 (trục lý): chị dâu và em dâu trong gia đình
Mở khoá kiến thức
Biết 娌 giúp hiểu từ 妯娌 — quan hệ gia đình quan trọng trong văn hóa Trung Hoa; thường xuất hiện trong tiểu thuyết gia đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娌 (lǐ) chỉ dùng trong từ 妯娌 (zhóu lǐ) — quan hệ giữa những người phụ nữ lấy anh em trong cùng gia đình (chị dâu - em dâu). Wiktionary: 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 里 (biểu âm). Chữ hình thanh. Đây là quan hệ gia đình đặc thù trong văn hóa Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妯娌之间要互相尊重。
Chị dâu và em dâu cần tôn trọng lẫn nhau.
- 她们两个妯娌关系很好。
Hai chị dâu em dâu có quan hệ rất tốt.
- 一家妯娌齐心合力料理家务。
Chị dâu em dâu trong gia đình đồng lòng quán xuyến việc nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.