Nghĩa tiếng Việt
cơm đã chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馏 = 饣(thực — thức ăn/nấu ăn, biểu nghĩa) + 留 (lưu, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ việc hấp lại thức ăn để làm nóng.
Hán-Việt: lựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lựu": thức ăn (饣) giữ lại (留) để hấp nóng thêm — hấp lại cơm, chưng cất rượu.
Gương Hán-Việt
lựu — "蒸馏" (chưng lựu) là chưng cất; "馏饭" (lựu phạn) là hấp lại cơm
Mở khoá kiến thức
Biết 馏 mở khoá 蒸馏 (chưng lựu — chưng cất/distillation) trong hóa học và 馏饭 trong nấu ăn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馏 là giản thể của 餾. Chữ gốc 餾 gồm 飠 (thực — thức ăn) làm thành phần biểu nghĩa, 留 (lưu) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là hấp lại thức ăn đã nguội để làm nóng (re-steam food). Cũng dùng trong chưng cất (蒸馏 — chưng lựu). Dạng giản thể thay 飠 bằng 饣.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒸馏水是最纯净的水。
Nước cất là loại nước tinh khiết nhất.
- 把剩饭馏一下再吃。
Hấp lại cơm thừa rồi mới ăn.
- 蒸馏酒的度数比较高。
Rượu chưng cất có nồng độ cồn khá cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.