Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粶 thuộc bộ 米 (mễ – gạo), chỉ một loại gạo hoặc ngũ cốc qua chế biến. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": gạo (米) đặc biệt — lục gợi sắc xanh của lúa mới xay hoặc gạo chọn lọc.

Gương Hán-Việt

lục (粶 – gạo/ngũ cốc chế biến), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 粶 giúp nhận diện chữ hiếm bộ 米 trong văn bản nông nghiệp và lương thực cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 米 (mễ – gạo). Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粶是古代对特定米食的名称。Lù shì gǔdài duì tèdìng mǐshí de míngchēng. thanh 4

    Lục là tên gọi cổ đại của một loại đồ ăn từ gạo đặc biệt.

  • 这种粶在某些地区仍有保留。Zhè zhǒng lù zài mǒuxiē dìqū réng yǒu bǎoliú. thanh 4

    Loại gạo chế biến này vẫn còn được lưu giữ ở một số vùng.

  • 粶与精米的制作工艺有所不同。Lù yǔ jīngmǐ de zhìzuò gōngyì yǒusuǒ bùtóng. thanh 4

    Quy trình chế biến 粶 khác với gạo trắng thông thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều chỉ loại thực phẩm gạo hiếm gặp

  • cùng bộ 米, nghĩa lương thực tổng quát, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.