Nghĩa tiếng Việt
(xem: đồ lục 圖籙,图箓)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箓 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 彔 (lục, biểu âm). Chữ vốn chỉ sách/thẻ tre, nay thường dùng chỉ bùa chú đạo giáo (đồ lục/phù lục).
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": bộ 竹 (trúc = tre) + 彔 (lục) — sách tre "lục" chép phép thuật, đó là phù lục 箓 của đạo sĩ.
Gương Hán-Việt
箓 trong 符箓 (phù lục — bùa chú đạo giáo), 道箓 (đạo lục — phép thuật đạo gia)
Mở khoá kiến thức
Biết 箓 mở khoá 符箓 (phù lục — bùa chú), 箓书 (lục thư — sách bùa chú) trong văn hóa đạo giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 箓 (biến thể của 簏/籙) là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ tre/vật phẩm bằng tre, 彔 (lục) biểu âm. Nguyên nghĩa là hòm tre đựng sách hoặc thẻ tre ghi chép. Nay 箓 thường dùng chỉ phù lục — văn bản bùa chú của đạo giáo viết trên tre/giấy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 道士在符箓上写了咒语。
Đạo sĩ viết chú ngữ lên phù lục.
- 这卷古老的道箓保存完好。
Cuộn đạo lục cổ xưa này được bảo quản tốt.
- 符箓是道教的重要法器之一。
Phù lục là một trong những pháp khí quan trọng của đạo giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.