Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đồ lục 圖籙,图箓)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箓 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 彔 (lục, biểu âm). Chữ vốn chỉ sách/thẻ tre, nay thường dùng chỉ bùa chú đạo giáo (đồ lục/phù lục).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": bộ 竹 (trúc = tre) + 彔 (lục) — sách tre "lục" chép phép thuật, đó là phù lục 箓 của đạo sĩ.

Gương Hán-Việt

箓 trong 符箓 (phù lục — bùa chú đạo giáo), 道箓 (đạo lục — phép thuật đạo gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 箓 mở khoá 符箓 (phù lục — bùa chú), 箓书 (lục thư — sách bùa chú) trong văn hóa đạo giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 箓 (biến thể của 簏/籙) là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ tre/vật phẩm bằng tre, 彔 (lục) biểu âm. Nguyên nghĩa là hòm tre đựng sách hoặc thẻ tre ghi chép. Nay 箓 thường dùng chỉ phù lục — văn bản bùa chú của đạo giáo viết trên tre/giấy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道士在符箓上写了咒语。dàoshì zài fúlù shàng xiěle zhòuyǔ. thanh 4

    Đạo sĩ viết chú ngữ lên phù lục.

  • 这卷古老的道箓保存完好。zhè juǎn gǔlǎo de dàolù bǎocún wánhǎo. thanh 4

    Cuộn đạo lục cổ xưa này được bảo quản tốt.

  • 符箓是道教的重要法器之一。fúlù shì Dàojiào de zhòngyào fǎqì zhī yī. thanh 2

    Phù lục là một trong những pháp khí quan trọng của đạo giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lù và 彔 là thành phần âm trong 箓

  • dạng phồn thể của 箓, tự dạng khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.