Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây lư, cây gỗ gụ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榈 là chữ giản thể của 櫚. Dạng phồn thể 櫚 chứa bộ 木 (cây), gợi đây là một loài cây. Cấu trúc đầy đủ không có {{Han compound}} trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư" (cây cọ): bộ 木 (cây) — 棕榈 (tông lư) là cây cọ rậm tán — lư như lùm cây rậm rạp.

Gương Hán-Việt

lư — 榈 xuất hiện trong 棕榈 (tông lư: cây cọ)

Mở khoá kiến thức

Biết 榈 mở khoá: 棕榈 (cây cọ), 棕榈油 (dầu cọ), 棕榈树 (cây cọ rừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榈/櫚 liên quan đến bộ 木 (cây). Nghĩa là cây cọ, cây gỗ gụ (棕榈 — cọ dầu). Chủ yếu dùng trong 棕榈 (tông lư — cây cọ) và 棕榈油 (dầu cọ). Wiktionary không có {{Han compound}} chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 棕榈油被广泛用于食品工业。Zōnglǘ yóu bèi guǎngfàn yòng yú shípǐn gōngyè. thanh 1

    Dầu cọ được dùng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm.

  • 这片热带地区种满了棕榈树。Zhè piàn rèdài dìqū zhòng mǎnle zōnglǘ shù. thanh 4

    Vùng nhiệt đới này trồng đầy cây cọ.

  • 棕榈叶常被用于编织工艺品。Zōnglǘ yè cháng bèi yòng yú biānzhī gōngyìpǐn. thanh 1

    Lá cọ thường được dùng để đan hàng thủ công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lǚ, nghĩa là du lịch, đội quân; hình và nghĩa khác

  • 绿

    đồng âm lǜ, nghĩa là màu xanh lá; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.