Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lột; bóc; tuốt ra; truất; phế; cách (chức vụ); trách mắng; răn dạy; trách; trỏ; như "chỉ trỏ" (vhn) lỗ; như "lỗ lược (cướp bóc)" (btcn) nhổ; như "nhổ mạ" (btcn) trổ; như "trổ tường (đào khoét)" (btcn) trỗ; như "lúa trỗ" (btcn) chỏ; như "chỉ chỏ" (gdhn) dổ; như "dổ cỏ (nhổ cỏ); dổ răng (nhổ răng)" (gdhn) rổ; như "rổ cây (nhổ cây)" (gdhn)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撸 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 魯 (Lỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 魯 cho âm lū/lǔ. Dạng phồn thể 擼 giữ nguyên cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lỗ" (thô): bàn tay (扌) tuốt thô (魯) dọc theo vật — 撸 nghĩa là vuốt, tuốt, hoặc cách chức một cách thô bạo.

Gương Hán-Việt

lỗ — 撸 xuất hiện trong 撸起袖子 (xắn tay áo — ý nghĩa bóng: xắn tay vào việc)

Mở khoá kiến thức

Biết 撸 mở khoá: 撸猫 (vuốt mèo), 撸起袖子 (xắn tay áo), 撸铁 (tập tạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撸 bronze 1撸 bronze 2
Kim văn

Chữ hình thanh: bộ 扌 (tay) biểu nghĩa, 魯 biểu âm. Nghĩa gốc là di chuyển, vuốt dọc bằng tay. Từ đó phái sinh: tuốt tay dọc theo vật (撸起袖子 — xắn tay áo), cách chức (撸掉职务), và trong tiếng lóng hiện đại: vuốt ve mèo (撸猫). Kim văn của dạng phồn thể còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他撸起袖子准备工作。Tā lū qǐ xiùzi zhǔnbèi gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.

  • 她每天都去撸猫。Tā měitiān dōu qù lū māo. thanh 1

    Cô ấy mỗi ngày đều đi vuốt ve mèo.

  • 他因为失误被撸掉了职务。Tā yīnwèi shīwù bèi lū diàole zhíwù. thanh 1

    Anh ấy bị cách chức vì sai phạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, đều là hành động tay; 摸 nghĩa là sờ mó nhẹ nhàng hơn

  • 魯 là bộ phận biểu âm của 撸, dùng độc lập nghĩa là thô lỗ hoặc tên nước Lỗ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.