Nghĩa tiếng Việt
lột; bóc; tuốt ra; truất; phế; cách (chức vụ); trách mắng; răn dạy; trách; trỏ; như "chỉ trỏ" (vhn) lỗ; như "lỗ lược (cướp bóc)" (btcn) nhổ; như "nhổ mạ" (btcn) trổ; như "trổ tường (đào khoét)" (btcn) trỗ; như "lúa trỗ" (btcn) chỏ; như "chỉ chỏ" (gdhn) dổ; như "dổ cỏ (nhổ cỏ); dổ răng (nhổ răng)" (gdhn) rổ; như "rổ cây (nhổ cây)" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撸 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 魯 (Lỗ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 魯 cho âm lū/lǔ. Dạng phồn thể 擼 giữ nguyên cấu trúc này.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗ" (thô): bàn tay (扌) tuốt thô (魯) dọc theo vật — 撸 nghĩa là vuốt, tuốt, hoặc cách chức một cách thô bạo.
Gương Hán-Việt
lỗ — 撸 xuất hiện trong 撸起袖子 (xắn tay áo — ý nghĩa bóng: xắn tay vào việc)
Mở khoá kiến thức
Biết 撸 mở khoá: 撸猫 (vuốt mèo), 撸起袖子 (xắn tay áo), 撸铁 (tập tạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 扌 (tay) biểu nghĩa, 魯 biểu âm. Nghĩa gốc là di chuyển, vuốt dọc bằng tay. Từ đó phái sinh: tuốt tay dọc theo vật (撸起袖子 — xắn tay áo), cách chức (撸掉职务), và trong tiếng lóng hiện đại: vuốt ve mèo (撸猫). Kim văn của dạng phồn thể còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他撸起袖子准备工作。
Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.
- 她每天都去撸猫。
Cô ấy mỗi ngày đều đi vuốt ve mèo.
- 他因为失误被撸掉了职务。
Anh ấy bị cách chức vì sai phạm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.