Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tích linh 鶺鴒,鹡鸰)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴒 không có phân tích CHISE rõ ràng. Chữ thuộc bộ 鳥 (điểu/chim). Wiktionary ghi nhận đây là tên các loài chim họ Motacilla (chiền chiện, bạch điểu). Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh" (phục nguyên từ âm líng — linh lợi): bộ 鳥 (chim) — chim chiền chiện 鴒 nhỏ nhắn linh hoạt, vẫy đuôi liên tục như cái chuông nhỏ kêu linh linh.

Gương Hán-Việt

linh trong 'tích linh' (鶺鴒 — chim chiền chiện), loài chim biểu tượng anh em trong Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 鴒 mở khoá từ 鶺鴒 (bạch điểu) và điển tích anh em tương thân trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 鴒 đọc là líng, thuộc bộ 鳥 (chim), chỉ các loài chim trong họ Motacilla (wagtail/lark). Chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 鶺鴒 (bạch điểu, chim chiền chiện). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶺鴒在田野中飞翔,十分活泼。jí líng zài tiányě zhōng fēixiáng, shífēn huópo. thanh 2

    Chim 鶺鴒 bay liệng trên cánh đồng, rất hoạt bát.

  • 诗经中以鴒比喻兄弟之情。shī jīng zhōng yǐ líng bǐyù xiōngdì zhī qíng. thanh 1

    Kinh Thi dùng 鴒 để ẩn dụ tình anh em.

  • 这种鴒的尾巴总是上下摆动。zhè zhǒng líng de wěibā zǒng shì shàng xià bǎidòng. thanh 4

    Loài chim 鴒 này luôn vẫy đuôi lên xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm líng, dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều là chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.