Nghĩa tiếng Việt
(xem: linh dương 羚羊)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羚 thuộc bộ 羊 (dương, dê/cừu), chỉ linh dương — loài thú họ dê sống trên núi cao. Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor; bộ 羊 biểu nghĩa chỉ loài thú họ dê.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": bộ 羊 (dê/cừu) + linh hoạt — linh dương 羚 "linh" lẹ nhảy qua vách đá.
Gương Hán-Việt
羚 trong 羚羊 (linh dương — antelope), 藏羚羊 (tạng linh dương)
Mở khoá kiến thức
Biết 羚 mở khoá 羚羊 (linh dương), 羚羊掛角 (thành ngữ: bút pháp siêu thoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羚 thuộc bộ 羊 (dương, dê/cừu), chỉ linh dương (antelope/gazelle). Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc Hán-Việt linh phản ánh âm trung cổ líng. Chữ hầu như chỉ dùng trong từ ghép 羚羊 (linh dương). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藏羚羊生活在青藏高原上。
Linh dương Tây Tạng sống trên cao nguyên Thanh-Tạng.
- 羚羊跑起来非常敏捷。
Linh dương chạy rất nhanh và linh hoạt.
- 保护羚羊是我们的责任。
Bảo vệ linh dương là trách nhiệm của chúng ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.