Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh tinh 笭箐)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笭 thuộc bộ 竹 (trúc — tre), chỉ đồ vật làm bằng tre. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": bộ 竹 (tre) — LINH hoạt như tre, đan thành giỏ câu nhẹ nhàng.

Gương Hán-Việt

linh — không phổ biến trong tiếng Việt; dùng trong văn bản chuyên ngành ngư cụ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 笭 mở khoá cụm 笭箵 — giỏ câu cá bằng tre, dụng cụ đánh bắt truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笭 seal 1
Triện thư

笭 là chữ thuộc bộ 竹 (tre), chỉ loại giỏ/lồng/rổ bằng tre. Gặp trong cụm 笭箵 (giỏ câu cá), 笭床 (giường tre). Wiktionary ghi rfdef nhưng âm mc/oc đầy đủ. Chưa có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 漁夫攜笭箵而去。yúfū xié líng shēng ér qù. thanh 2

    Người ngư dân mang giỏ câu ra đi.

  • 笭床輕便,適合野外。líng chuáng qīngbiàn, shìhé yěwài. thanh 2

    Giường tre nhẹ tiện, thích hợp ngoài trời.

  • 竹製笭箵,經久耐用。zhú zhì líng shēng, jīngjiǔ nàiyòng. thanh 2

    Giỏ bằng tre bền lâu dùng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều chỉ đồ đựng bằng tre

  • cùng bộ 竹, đều là vật dụng hình lồng bằng tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.