Nghĩa tiếng Việt
(xem: đáp liên 褡褳,褡裢)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裢 có bộ 衣/衤 (y — áo, vải) bên trái, chỉ vật dụng làm từ vải. Wiktionary không có mục riêng cho 裢 và không phân tích cấu trúc. Chữ chủ yếu dùng trong cụm 褡裢 (đáp liên — túi vải dài gấp đôi đeo ngang lưng).
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": vải (衤) nối LIÊN (连) lại — chiếc túi 褡裢 có hai ngăn nối liền nhau.
Gương Hán-Việt
đáp liên (褡裢) — túi vải hai ngăn đeo ngang hông
Mở khoá kiến thức
Biết 裢 mở khoá cụm 褡裢 (đáp liên — loại túi vải cổ điển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary cho 裢. Bộ 衤 (y — vải, áo) phù hợp với nghĩa túi vải. Chữ dùng chủ yếu trong cụm 褡裢 (đáp liên — túi vải gấp dài đeo hông). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他腰上挂着一个褡裢。
Anh ta đeo một chiếc túi đáp liên ngang hông.
- 褡裢里装着银两和文书。
Trong túi đáp liên đựng bạc và giấy tờ.
- 旧时商人常用褡裢携带钱物。
Xưa kia thương nhân thường dùng túi đáp liên mang tiền hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.