Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đáp liên 褡褳,褡裢)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裢 có bộ 衣/衤 (y — áo, vải) bên trái, chỉ vật dụng làm từ vải. Wiktionary không có mục riêng cho 裢 và không phân tích cấu trúc. Chữ chủ yếu dùng trong cụm 褡裢 (đáp liên — túi vải dài gấp đôi đeo ngang lưng).

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên": vải (衤) nối LIÊN (连) lại — chiếc túi 褡裢 có hai ngăn nối liền nhau.

Gương Hán-Việt

đáp liên (褡裢) — túi vải hai ngăn đeo ngang hông

Mở khoá kiến thức

Biết 裢 mở khoá cụm 褡裢 (đáp liên — loại túi vải cổ điển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary cho 裢. Bộ 衤 (y — vải, áo) phù hợp với nghĩa túi vải. Chữ dùng chủ yếu trong cụm 褡裢 (đáp liên — túi vải gấp dài đeo hông). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他腰上挂着一个褡裢。tā yāo shàng guàzhe yī gè dālian. thanh 1

    Anh ta đeo một chiếc túi đáp liên ngang hông.

  • 褡裢里装着银两和文书。dālian lǐ zhuāngzhe yínliǎng hé wénshū. thanh 1

    Trong túi đáp liên đựng bạc và giấy tờ.

  • 旧时商人常用褡裢携带钱物。jiùshí shāngrén cháng yòng dālian xiédài qiánwù. thanh 4

    Xưa kia thương nhân thường dùng túi đáp liên mang tiền hàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lián, nghĩa liên kết — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm lián, nghĩa liên hợp — hình dạng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.