Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Cadimi

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎘 là chữ bộ 金 (Kim) dùng để phiên âm nguyên tố cadimi (Cd). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": 鎘 bộ 金 là ký hiệu Hán cho cadimi — kim loại độc hại trong ô nhiễm môi trường.

Gương Hán-Việt

Chữ 鎘 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鎘 giúp nhận diện ký hiệu cadimi trong văn bản hóa học hoặc môi trường tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ tạo muộn thuộc bộ 金, dùng để biểu thị nguyên tố hóa học cadimi (Cd, tiếng Anh: cadmium). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鎘是一种有毒重金属。Lì shì yī zhǒng yǒudú zhòngjīnshǔ. thanh 4

    Cadimi là một loại kim loại nặng độc hại.

  • 鎘污染危害环境。Lì wūrǎn wēihài huánjìng. thanh 4

    Ô nhiễm cadimi gây hại cho môi trường.

  • 这个鎘字非常罕见。Zhège 鎘 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鎘 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鎘, cùng nghĩa cadimi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.