Nghĩa tiếng Việt
(xem: đường lệ 常棣)
Âm Hán Việt
lệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 12 nét
棣 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây, gỗ) + 隶 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần mộc cho biết đây là loài cây; phần lệ gợi âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ loài cây hoặc làm tính từ trong từ ghép chỉ sự hòa nhã.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": cây (木) đẹp như 'lệ' — hoa thường đường lệ tượng trưng tình anh em lệ thuộc nhau.
Gương Hán-Việt
"lệ" trong "thường lệ" (常棣, cây thường đường lệ), "lệnh lệ" (令棣, em trai)
Mở khoá kiến thức
Biết 棣 mở khoá từ 棣棠 (cây Kerria), 常棣 (tình anh em Kinh Thi), 令棣 (cách gọi em trai lịch sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa, 隶 biểu âm. Nghĩa: cây đường lệ (Kerria japonica) hoặc cây anh đào. Xuất hiện nổi bật trong Kinh Thi: 常棣之华,鄂不韡韡 (花常棣 nở rộ — biểu tượng tình anh em gắn bó). Từ đó 棣 trở thành từ tôn xưng người anh em trai: 令棣 (em trai của anh/chị).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 常棣之华是《诗经》中赞美兄弟情的名篇。
Thường Lệ Chi Hoa là bài thơ nổi tiếng trong Kinh Thi ca ngợi tình anh em.
- 令棣近来可好?
Em trai của anh gần đây có khoẻ không?
- 棣棠花色金黄,十分美丽。
Hoa cây Kerria màu vàng kim, rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.