Nghĩa tiếng Việt
豱
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謱 mang bộ 言 (ngôn – lời nói) ở trái. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích cấu trúc. Chữ cổ chỉ cách nói dài dòng không cần thiết.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lâu": bộ 言 (lời nói) – 謱 là kiểu nói lâu la (lâu dài), dài dòng lặp đi lặp lại không biết dừng.
Gương Hán-Việt
lâu trong nghĩa dài dòng trong văn học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 謱 mở khoá từ vựng miêu tả cách nói tiêu cực trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
謱 chỉ có {{Han etym}} trong Wiktionary, không có glyph-origin cụ thể. Bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi liên quan đến cách nói năng. Nghĩa chính là nói dài dòng, lặp lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc nội tại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謱言乱语令人生厌。
Nói dài dòng lộn xộn 謱 khiến người nghe chán ngán.
- 古文中謱字形容絮叨之人。
Trong cổ văn, chữ 謱 miêu tả người nói dài dòng.
- 謱謱不休失礼于人。
Nói dài dòng 謱謱 không ngừng là mất phép với người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.