Nghĩa tiếng Việt
xe nghiến qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輘 dùng bộ 車 (xa — xe) làm thành tố. Wiktionary ghi ba âm: léng, líng, lèng với nghĩa tiếng xe lăn ầm, hoặc trục xe. Âm Hán-Việt tái lập là *lăng* theo âm Trung cổ.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": xe (車) lao qua với tiếng lăng lăng — bánh xe nghiến qua đường sỏi ầm ầm.
Gương Hán-Việt
lăng — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 輘 (lăng) giúp nhận nhóm chữ âm thanh xe cộ trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輘 theo Wiktionary có ba âm: léng (âm Trung cổ *leng), líng và lèng, nghĩa là tiếng xe lăn ầm ầm (輘輷), hoặc trục xe. Chữ thuần bộ 車. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輘輷形容车轮滚过的声音。
輘輷 miêu tả tiếng bánh xe lăn ầm ầm.
- 輘輷形容輘车轮滚动之声。
輘輷 miêu tả tiếng lăn của bánh xe 輘.
- 古代战车行进时发出輘轹之声。
Chiến xa cổ đại di chuyển phát ra tiếng 輘轢 ầm ầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.