Từ vựng tiếng Trung
léng

Nghĩa tiếng Việt

xe nghiến qua

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輘 dùng bộ 車 (xa — xe) làm thành tố. Wiktionary ghi ba âm: léng, líng, lèng với nghĩa tiếng xe lăn ầm, hoặc trục xe. Âm Hán-Việt tái lập là *lăng* theo âm Trung cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": xe (車) lao qua với tiếng lăng lăng — bánh xe nghiến qua đường sỏi ầm ầm.

Gương Hán-Việt

lăng — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 輘 (lăng) giúp nhận nhóm chữ âm thanh xe cộ trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輘 theo Wiktionary có ba âm: léng (âm Trung cổ *leng), líng và lèng, nghĩa là tiếng xe lăn ầm ầm (輘輷), hoặc trục xe. Chữ thuần bộ 車. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輘輷形容车轮滚过的声音。Léng hōng xíngróng chēlún gǔnguò de shēngyīn. thanh 2

    輘輷 miêu tả tiếng bánh xe lăn ầm ầm.

  • 輘輷形容輘车轮滚动之声。Léng hōng xíngróng léng chēlún gǔndòng zhī shēng. thanh 2

    輘輷 miêu tả tiếng lăn của bánh xe 輘.

  • 古代战车行进时发出輘轹之声。Gǔdài zhànchē xíngjìn shí fāchū léng lì zhī shēng. thanh 3

    Chiến xa cổ đại di chuyển phát ra tiếng 輘轢 ầm ầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, đều liên quan đến bánh xe

  • cùng bộ 車, hình chữ gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.