Từ vựng tiếng Trung
wàn

Nghĩa tiếng Việt

đài hoa

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輐 dùng bộ 車 (xa — xe) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *uyển* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ʔwɑnH). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": bánh xe (車) trang trí như đài hoa uyển chuyển (uyển) — vành xe thêu hoa văn.

Gương Hán-Việt

uyển — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 輐 (uyển) giúp nhận nhóm chữ xe cộ trang trí trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輐 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 車 gợi ý liên quan đến xe cộ. Nghĩa 'đài hoa' không rõ liên hệ với bộ 車. Âm pinyin *wàn* tương ứng Hán-Việt *uyển* hoặc *vạn*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輐是车部的古字。Wàn shì chē bù de gǔzì. thanh 4

    輐 là chữ cổ thuộc bộ 車.

  • 輐字见于古代车辆工艺记载。Wàn zì jiàn yú gǔdài chēliàng gōngyì jìzǎi. thanh 4

    Chữ 輐 xuất hiện trong ghi chép về kỹ thuật xe cộ cổ đại.

  • 輐是车部的罕见古字之一。Wàn shì chē bù de hǎnjiàn gǔzì zhī yī. thanh 4

    輐 là một trong những chữ cổ hiếm thuộc bộ 車.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, đều liên quan đến bánh xe

  • cùng bộ 車, chỉ vành bánh xe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.