Nghĩa tiếng Việt
đài hoa
Âm Hán Việt
ngoạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 14 nét
輐 dùng bộ 車 (xa — xe) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *uyển* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ʔwɑnH). Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái tròn trịa hoặc động từ chỉ việc đẽo gọt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ngoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": bánh xe (車) trang trí như đài hoa uyển chuyển (uyển) — vành xe thêu hoa văn.
Gương Hán-Việt
uyển — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 輐 (uyển) giúp nhận nhóm chữ xe cộ trang trí trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輐 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 車 gợi ý liên quan đến xe cộ. Nghĩa 'đài hoa' không rõ liên hệ với bộ 車. Âm pinyin *wàn* tương ứng Hán-Việt *uyển* hoặc *vạn*. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輐是车部的古字。
輐 là chữ cổ thuộc bộ 車.
- 輐字见于古代车辆工艺记载。
Chữ 輐 xuất hiện trong ghi chép về kỹ thuật xe cộ cổ đại.
- 輐是车部的罕见古字之一。
輐 là một trong những chữ cổ hiếm thuộc bộ 車.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.