Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

gần, kề; láng giềng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄰 là chữ hình thanh (ls=psc): 阝(邑 — ấp, làng xóm) là phần biểu nghĩa; 粦 là phần biểu âm cho âm lín. Cấu trúc rõ ràng: chữ liên quan địa danh, chỉ làng xóm kế cận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": bộ 阝(邑) — ấp làng + âm 粦 (lân) — nhà "lân" cận, hàng xóm sát vách.

Gương Hán-Việt

"lân" trong "lân cận", "lân bang", "hàng xóm láng giềng"

Mở khoá kiến thức

Biết 鄰 (lân) mở khóa: 鄰居 (lân cư — hàng xóm), 鄰近 (lân cận — gần kề), 鄰國 (lân quốc — nước láng giềng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鄰 gồm 粦 (biểu âm, cho âm lín) + 邑/阝 (ấp — làng xóm, biểu nghĩa) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa gốc: hàng xóm láng giềng, vùng đất kề cận. Dạng giản thể 邻 thu gọn phần âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們的鄰居非常友善。wǒmen de línjū fēicháng yǒushàn. thanh 3

    Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.

  • 中越兩國是鄰邦。Zhōng Yuè liǎng guó shì línbāng. thanh 1

    Trung Quốc và Việt Nam là hai nước láng giềng.

  • 他家鄰近學校,上學很方便。tā jiā línjìn xuéxiào, shàngxué hěn fāngbiàn. thanh 1

    Nhà anh ấy gần trường học, đi học rất tiện.

  • 遠親不如近鄰。yuǎn qīn bùrú jìn lín. thanh 3

    Họ hàng xa không bằng láng giềng gần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鄰, cùng nghĩa hàng xóm

  • cùng HV "lân"; 磷 = phốt pho (hóa học), 鄰 = láng giềng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.