Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邿 thuộc bộ 阝(邑) — địa danh, nước chư hầu. Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: thi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thi": bộ 邑 (ấp — nước/đất) + âm "thi" — nước "Thi" nhỏ bé thời Xuân Thu ở Sơn Đông.

Gương Hán-Việt

"thi" — âm Hán-Việt, dùng trong địa danh/lịch sử; không phổ biến trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

邿 là địa danh lịch sử; bộ 阝(邑) kết nối nhóm chữ địa danh: 那, 都, 郡, 鄰.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邿 bronze 1邿 bronze 2邿 bronze 3邿 bronze 4
Kim văn
邿 seal 1
Tiểu triện
邿 liushutong 1
Lục thư thông

邿 là tên một nước chư hầu nhỏ thời Xuân Thu, nằm ở tỉnh Sơn Đông ngày nay. Cũng là tên một ngọn núi và họ người. Thuộc bộ 邑 (ấp — địa danh). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc từ Wiktionary ngoài nhãn {{Han etym}}. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邿国是春秋时期的小诸侯国。Shī guó shì Chūnqiū shíqī de xiǎo zhūhóu guó. thanh 1

    Nước Thi là một nước chư hầu nhỏ thời Xuân Thu.

  • 史书记载邿国位于山东。shǐshū jìzǎi Shī guó wèiyú Shāndōng. thanh 3

    Sử sách ghi chép nước Thi nằm ở Sơn Đông.

  • 邿氏是古代姓氏之一。Shī shì shì gǔdài xìngshì zhī yī. thanh 1

    Họ Thi là một trong những họ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shī, nhưng 師 = thầy/quân sư, 邿 = địa danh cổ

  • cùng âm shī, 詩 = thơ ca, 邿 = tên nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.