Nghĩa tiếng Việt
gần, kề; láng giềng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄰 là chữ hình thanh (ls=psc): 阝(邑 — ấp, làng xóm) là phần biểu nghĩa; 粦 là phần biểu âm cho âm lín. Cấu trúc rõ ràng: chữ liên quan địa danh, chỉ làng xóm kế cận.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": bộ 阝(邑) — ấp làng + âm 粦 (lân) — nhà "lân" cận, hàng xóm sát vách.
Gương Hán-Việt
"lân" trong "lân cận", "lân bang", "hàng xóm láng giềng"
Mở khoá kiến thức
Biết 鄰 (lân) mở khóa: 鄰居 (lân cư — hàng xóm), 鄰近 (lân cận — gần kề), 鄰國 (lân quốc — nước láng giềng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鄰 gồm 粦 (biểu âm, cho âm lín) + 邑/阝 (ấp — làng xóm, biểu nghĩa) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa gốc: hàng xóm láng giềng, vùng đất kề cận. Dạng giản thể 邻 thu gọn phần âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們的鄰居非常友善。
Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện.
- 中越兩國是鄰邦。
Trung Quốc và Việt Nam là hai nước láng giềng.
- 他家鄰近學校,上學很方便。
Nhà anh ấy gần trường học, đi học rất tiện.
- 遠親不如近鄰。
Họ hàng xa không bằng láng giềng gần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.