Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

vu khống

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谰 là dạng giản thể của 讕, vốn gồm 訁(讠, Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) và 闌/门 (Lan, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Ngôn xác định liên quan đến ngôn ngữ, lời nói; phần còn lại biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lam" (谰): lời nói (讠) phóng túng không bờ không bến — vu khống, bịa đặt.

Gương Hán-Việt

lam — dùng trong "lam ngôn" (谰言, lời bịa đặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 谰 mở khoá từ 谰言 (lam ngôn — lời vu khống) và 无耻谰言 (lời vô sỉ bịa đặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谰 seal 1
Tiểu triện

谰 là dạng giản thể của 讕, trong đó 訁 giản thành 讠 và 門 giản thành 门. Cấu trúc hình thanh: 讠(Ngôn) biểu ý lời nói/ngôn từ; phần biểu âm lan. Nghĩa gốc: vu khống, bịa đặt lời nói. Thường dùng trong từ 谰言 (lam ngôn — lời bịa đặt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的谰言让无辜的人受到了伤害。Tā de lányán ràng wúgū de rén shòudào le shānghài. thanh 1

    Lời vu khống của hắn khiến người vô tội bị tổn thương.

  • 不要相信那些无稽的谰言。Bùyào xiāngxìn nàxiē wújī de lányán. thanh 4

    Đừng tin những lời vu khống vô căn cứ đó.

  • 散布谰言是不道德的行为。Sànbù lányán shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 4

    Phát tán lời vu khống là hành vi vô đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán, nhưng 蓝 (lam) là màu xanh, còn 谰 là vu khống

  • âm làn gần lán, hình dáng khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.