Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lán岚
嵐

Nghĩa tiếng Việt

khí núi bốc lên

Âm Hán Việt

lam

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 岚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
山
Số nét
7 nét

岚 (phồn thể 嵐) = 山 (Sơn: núi) + 风 (Phong: gió); chữ hội ý từ cấu trúc (Wiktionary không có phân tích chi tiết). Bộ sơn 山 và phong 风 kết hợp tạo hình ảnh sương mù trên núi cuộn theo gió.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ hơi nước hoặc sương mù bao quanh núi, thường dùng trong văn chương.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lam": gió (风) trên núi (山) tạo sương lam — 岚 là khí núi, sương mù huyền ảo trên đỉnh núi, màu lam xanh mờ ảo.

Gương Hán-Việt

Lam trong "sơn lam" (khí núi rừng), "lam chướng" (sương lam độc hại trong rừng núi nhiệt đới).

Mở khoá kiến thức

Biết 岚 (lam) mở khóa: 山岚 (sương núi), 岚气 (khí núi), 云岚 (mây sương), tên địa danh như Phú Lam, Sơn Lam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岚 seal 1
Tiểu triện
岚 liushutong 1
Lục thư thông

岚 (phồn thể 嵐) là chữ giản thể, đơn giản hóa phần 風 thành 风. Từ cấu trúc: 山 (sơn, núi) + 风 (phong, gió), hội ý chỉ làn sương mù khói mây bay qua núi theo gió. Nghĩa là khí núi, sương núi — làn hơi ẩm mờ ảo trên đỉnh núi, đặc biệt sáng sớm. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨山岚缭绕,如诗如画。Qīngchén shān lán liáorào, rú shī rú huà. thanh 1

    Sáng sớm sương núi vấn vít, đẹp như tranh thơ.

  • 山间岚气清新,令人神清气爽。Shān jiān lán qì qīngxīn, lìngrén shénqīng qìshuǎng. thanh 1

    Khí núi trong lành, khiến tinh thần sảng khoái.

  • 远Yuǎn thanh 3山shān thanh 1在zài thanh 4云yún thanh 2岚lán thanh 2中zhōng thanh 1若ruò thanh 4隐yǐn thanh 3若ruò thanh 4现xiàn. thanh 4。

    Núi xa ẩn hiện trong màn mây sương mờ ảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嵐

    嵐 là phồn thể của 岚, cùng nghĩa

  • 蓝

    cùng âm lán, 蓝 nghĩa màu xanh lam, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.