Nghĩa tiếng Việt
khí núi bốc lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岚 (phồn thể 嵐) = 山 (Sơn: núi) + 风 (Phong: gió); chữ hội ý từ cấu trúc (Wiktionary không có phân tích chi tiết). Bộ sơn 山 và phong 风 kết hợp tạo hình ảnh sương mù trên núi cuộn theo gió.
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lam": gió (风) trên núi (山) tạo sương lam — 岚 là khí núi, sương mù huyền ảo trên đỉnh núi, màu lam xanh mờ ảo.
Gương Hán-Việt
Lam trong "sơn lam" (khí núi rừng), "lam chướng" (sương lam độc hại trong rừng núi nhiệt đới).
Mở khoá kiến thức
Biết 岚 (lam) mở khóa: 山岚 (sương núi), 岚气 (khí núi), 云岚 (mây sương), tên địa danh như Phú Lam, Sơn Lam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
岚 (phồn thể 嵐) là chữ giản thể, đơn giản hóa phần 風 thành 风. Từ cấu trúc: 山 (sơn, núi) + 风 (phong, gió), hội ý chỉ làn sương mù khói mây bay qua núi theo gió. Nghĩa là khí núi, sương núi — làn hơi ẩm mờ ảo trên đỉnh núi, đặc biệt sáng sớm. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 清晨山岚缭绕,如诗如画。
Sáng sớm sương núi vấn vít, đẹp như tranh thơ.
- 山间岚气清新,令人神清气爽。
Khí núi trong lành, khiến tinh thần sảng khoái.
- 远山在云岚中若隐若现。
Núi xa ẩn hiện trong màn mây sương mờ ảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.