Nghĩa tiếng Việt
Lài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賚 thuộc bộ 貝 (Bối — vỏ sò, tiền tệ), liên quan đến của cải và ban tặng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích thành phần chi tiết.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": bộ Bối (貝 — tiền, của cải) — vua ban tặng của cải cho bề tôi; âm "lại" gợi "ban lại" (trao lại phần thưởng).
Gương Hán-Việt
lại — trong tiếng Việt "lại" có nhiều nghĩa (đến lại, thêm nữa); chữ 賚 dùng trong ngữ cảnh ban thưởng cổ điển.
Mở khoá kiến thức
Biết 賚 giúp đọc chiếu lệnh và văn bản phong thưởng trong lịch sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賚 (lài) nghĩa ban tặng, thưởng cho bề dưới. Thuộc bộ 貝 (tiền tệ, của cải). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích compound chi tiết. Có hình tiểu triện và đại triện. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天子赐賚功臣金银布帛。
Thiên tử ban thưởng vàng bạc lụa vải cho các công thần.
- 賚予忠良,是君主之德。
Ban tặng cho người trung lương là đức của bậc quân chủ.
- 诸侯受賚后,感激涕零。
Chư hầu nhận được ban thưởng, xúc động rơi lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.