Nghĩa tiếng Việt
con mọt gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠡 là chữ tổng hợp phức tạp; Wiktionary ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết. Có thể tích hợp bộ 虫 (trùng) trong phần dưới. Chữ dùng trong thành ngữ 以蠡测海 (dùng gáo nhỏ đo biển).
Hán-Việt: lãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lãi": chiếc gáo nhỏ (蠡) dùng đo biển lớn — "lãi" gợi cách đo lường hạn hẹp; 以蠡测海 là cảnh báo về sự tự phụ khi kiến thức còn ít.
Gương Hán-Việt
"lãi" xuất hiện trong "lãi" (蠡 — muôi gáo, sâu mọt), ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 蠡 mở khoá: 以蠡测海 (dùng gáo nhỏ đo biển — tự lượng sức quá nhỏ), 管窥蠡测 (nhìn qua ống, đo bằng gáo — kiến thức thiển cận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠡 có cấu trúc phức tạp, Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Nghĩa 1: muôi/gáo làm từ vỏ ốc. Nghĩa 2: loài sâu ăn gỗ (mọt). Dùng trong thành ngữ 以蠡测海 (dùng gáo nhỏ đo biển lớn — kiến thức hạn hẹp). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 以蠡测海,难以知其深浅。
Dùng gáo nhỏ đo biển, khó biết sâu cạn (kiến thức hạn hẹp khó đánh giá được sự vật).
- 我们不能以蠡测海,要谦虚学习。
Chúng ta không thể dùng gáo đo biển, cần khiêm tốn học hỏi.
- 管窥蠡测之见,请多指教。
Hiểu biết còn nông cạn, kính mong chỉ bảo thêm (lời khiêm tốn).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.