Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

sông Lạc

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雒 thuộc bộ 隹 (chuy – chim). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}. Đây là địa danh cổ (洛阳 ngày xưa viết 雒阳) và tên chim trong văn học. Chữ cổ, có hình ảnh sớm trong kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": bộ 隹 (chim) — 雒 (Lạc) là tên cổ của Lạc Dương (雒阳), kinh đô nhiều triều đại, như con chim thiêng đậu xuống đất lành.

Gương Hán-Việt

Lạc Dương (kinh đô lịch sử Trung Hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 雒 mở khoá 雒阳 (Lạc Dương cổ tự), 雒书 (Lạc Thư – một trong hai hà đồ lạc thư) — từ lịch sử và triết học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雒 seal 1
Tiểu triện

雒 thuộc bộ 隹 (chim). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Là tên cổ của địa danh Lạc Dương (雒阳 → 洛阳). Cũng là tên loài chim trong văn học cổ. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雒阳是汉代的东都。Luò Yáng shì Hàn dài de dōngdū. thanh 4

    Lạc Dương là Đông Đô của nhà Hán.

  • 古时雒字与洛字通用。gǔshí luò zì yǔ luò zì tōngyòng. thanh 3

    Thời cổ đại chữ 雒 và 洛 dùng thay thế nhau.

  • 《雒书》是中国古代神秘文献之一。Luò Shū shì Zhōngguó gǔdài shénmì wénxiàn zhī yī. thanh 4

    Lạc Thư là một trong những văn bản huyền bí của Trung Quốc cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luò và cùng Hán-Việt "lạc"; 洛阳 là cách viết hiện đại của 雒阳

  • cùng âm luò, nhưng 骆 là lạc đà (bộ 马)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.