Nghĩa tiếng Việt
số dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仂 = 亻/人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 力 (Lực, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 xác định liên quan đến con người hay hoạt động của người; 力 cung cấp âm.
Hán-Việt: lặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lặc": người (亻) dùng sức (力) làm thêm phần dư — 仂 là số dư, phần thặng ra sau khi chia.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản toán học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 仂 giúp đọc văn bản toán học và lịch cổ Trung Hoa liên quan đến phép chia và số dư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仂 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa (người), 力 biểu âm. Nghĩa gốc là phần dư, số thừa — thường xuất hiện trong ngữ cảnh tính toán và số học cổ. Ít dùng trong văn bản hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仂是古代表示餘數的字。
仂 là chữ cổ dùng chỉ số dư.
- 算術中有仂的概念。
Trong số học có khái niệm số dư (仂).
- 古籍中常見仂字。
Chữ 仂 thường thấy trong sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.