Nghĩa tiếng Việt
覙
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覙 thuộc bộ 見 (nhìn, quan sát). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa là giải thích tỉ mỉ, trình bày rõ ràng.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": nhìn (見) + la — la liệt trình bày (la: nhiều, phân tán) từng chi tiết một cách tỉ mỉ.
Gương Hán-Việt
"la" ít dùng với nghĩa này trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 覙 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 見 chỉ hành động nhìn và trình bày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 覙. Chữ thuộc bộ 見, đọc luó, nghĩa là giải thích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覙是古代用來表達詳細說明之意的字。
覙 là chữ cổ dùng để diễn đạt ý nghĩa giải thích chi tiết.
- 研究者在古籍中偶爾發現覙字的用例。
Nhà nghiên cứu đôi khi tìm thấy ví dụ dùng chữ 覙 trong sách cổ.
- 覙字屬見部,有詳述、解釋之意。
Chữ 覙 thuộc bộ 見, mang nghĩa trình bày chi tiết, giải thích.
- 覙在先秦文獻中偶有所見。
覙 đôi khi xuất hiện trong tài liệu tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.