Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覙 thuộc bộ 見 (nhìn, quan sát). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa là giải thích tỉ mỉ, trình bày rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": nhìn (見) + la — la liệt trình bày (la: nhiều, phân tán) từng chi tiết một cách tỉ mỉ.

Gương Hán-Việt

"la" ít dùng với nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 覙 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 見 chỉ hành động nhìn và trình bày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 覙. Chữ thuộc bộ 見, đọc luó, nghĩa là giải thích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覙是古代用來表達詳細說明之意的字。Luó shì gǔdài yòng lái biǎodá xiángxì shuōmíng zhī yì de zì. thanh 2

    覙 là chữ cổ dùng để diễn đạt ý nghĩa giải thích chi tiết.

  • 研究者在古籍中偶爾發現覙字的用例。Yánjiūzhě zài gǔjí zhōng ǒu'ěr fāxiàn luó zì de yònglì. thanh 2

    Nhà nghiên cứu đôi khi tìm thấy ví dụ dùng chữ 覙 trong sách cổ.

  • 覙字屬見部,有詳述、解釋之意。Luó zì shǔ jiàn bù, yǒu xiángshù, jiěshì zhī yì. thanh 2

    Chữ 覙 thuộc bộ 見, mang nghĩa trình bày chi tiết, giải thích.

  • 覙在先秦文獻中偶有所見。Luó zài Xiānqín wénxiàn zhōng ǒu yǒu suǒ jiàn. thanh 2

    覙 đôi khi xuất hiện trong tài liệu tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luó, rất phổ biến (lưới, la)

  • cùng bộ 見 và âm gần, phổ biến (cảm giác)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.