Nghĩa tiếng Việt
ngựa đã đóng cương; cưỡi ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骑 (phồn thể 騎) = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 奇 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh — cưỡi ngựa; cũng dùng cho cưỡi xe đạp, xe máy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qí/cưỡi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: kỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỵ": ngựa 马 và người kỳ 奇 cùng nhau — đó là kỵ, là cưỡi; kỵ mã, kỵ binh đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'kỵ binh', 'kỵ mã', 'thiết kỵ' (thiết kỵ binh).
Mở khoá kiến thức
Biết 骑 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cưỡi và quân sự: kỵ binh, kỵ mã, thiết kỵ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 騎 (giản thể 骑) là chữ hình thanh: bộ 馬 (ngựa) cho nghĩa, 奇 cho âm. Nghĩa gốc 'cưỡi ngựa', mở rộng thành 'cưỡi (xe đạp, xe máy, gia súc)' nói chung. Cũng dùng làm danh từ 'kỵ binh' (đọc 'jì' trong văn cổ, nay đều đọc 'qí').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天骑自行车上班。
Mỗi ngày tôi đi xe đạp đi làm.
- 他不会骑马。
Anh ấy không biết cưỡi ngựa.
- 孩子在学骑车。
Đứa trẻ đang học đi xe.
- 请小心骑车。
Xin cẩn thận khi đi xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.