Nghĩa tiếng Việt
sừng thú một cúi một ngửa; nghiêng về một bên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觭 thuộc bộ 角 (giác/sừng). Theo Wiktionary, nghĩa: sừng mọc lên xuống lệch chiều; nghĩa phái sinh là số lẻ (odd), đơn độc (single). Cấu trúc IDS không xác định rõ từ dữ liệu.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bộ 角 (sừng) — sừng mọc lệch (kỳ lạ/奇), không đều đặn; từ đó mang nghĩa số lẻ, đơn độc, kỳ quặc.
Gương Hán-Việt
ít dùng; liên quan đến 奇 (kỳ) nghĩa kỳ lạ, số lẻ
Mở khoá kiến thức
Biết 觭 giúp đọc thuật ngữ số học cổ (số lẻ) và mô tả vật có sừng bất đối xứng trong thư tịch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 觭 thuộc bộ 角 (giác/sừng), âm jī. Nghĩa 1: sừng mọc không đều — một chiếc chỉ lên, một chiếc chỉ xuống. Nghĩa 2 (dị thể của 奇): số lẻ, đơn độc. Dùng trong từ 觭夢 (giải mộng lẻ tẻ/kỳ lạ), 觭輪 (bánh xe đơn). Chưa có nguồn phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觭夢之說源於古代占夢術。
Thuật giải mộng 觭夢 xuất phát từ thuật bói mộng cổ đại.
- 此獸生有觭角,形狀奇特。
Con thú này mọc sừng lệch, hình dạng kỳ lạ.
- 觭輪單行,不易平衡。
Bánh xe đơn chạy một mình khó giữ thăng bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.