Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

sừng thú một cúi một ngửa; nghiêng về một bên

Âm Hán Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

觭 thuộc bộ 角 (giác/sừng). Theo Wiktionary, nghĩa: sừng mọc lên xuống lệch chiều; nghĩa phái sinh là số lẻ (odd), đơn độc (single). Cấu trúc IDS không xác định rõ từ dữ liệu.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Làm tính từ miêu tả trạng thái sừng thú hoặc đồ vật bị nghiêng lệch, không đều nhau.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": bộ 角 (sừng) — sừng mọc lệch (kỳ lạ/奇), không đều đặn; từ đó mang nghĩa số lẻ, đơn độc, kỳ quặc.

Gương Hán-Việt

ít dùng; liên quan đến 奇 (kỳ) nghĩa kỳ lạ, số lẻ

Mở khoá kiến thức

Biết 觭 giúp đọc thuật ngữ số học cổ (số lẻ) và mô tả vật có sừng bất đối xứng trong thư tịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 觭 thuộc bộ 角 (giác/sừng), âm jī. Nghĩa 1: sừng mọc không đều — một chiếc chỉ lên, một chiếc chỉ xuống. Nghĩa 2 (dị thể của 奇): số lẻ, đơn độc. Dùng trong từ 觭夢 (giải mộng lẻ tẻ/kỳ lạ), 觭輪 (bánh xe đơn). Chưa có nguồn phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觭夢之說源於古代占夢術。jī mèng zhī shuō yuán yú gǔdài zhān mèng shù. thanh 1

    Thuật giải mộng 觭夢 xuất phát từ thuật bói mộng cổ đại.

  • 此獸生有觭角,形狀奇特。cǐ shòu shēng yǒu jī jiǎo, xíngzhuàng qítè. thanh 3

    Con thú này mọc sừng lệch, hình dạng kỳ lạ.

  • 觭輪單行,不易平衡。jī lún dān xíng, bù yì pínghéng. thanh 1

    Bánh xe đơn chạy một mình khó giữ thăng bằng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觭 là dị thể/biến thể của 奇 trong nghĩa số lẻ, đơn độc

  • 角 là bộ thủ của 觭, dễ nhầm với toàn tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.