Nghĩa tiếng Việt
bô lão (người trên sáu mươi tuổi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耆 = 老 (Lão, biểu nghĩa: già) + 旨 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 老 xác định liên quan đến người già, còn 旨 cho âm qí.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: già (老 — lão) mang chỉ dụ (旨 — chỉ) — bậc耆là người già đáng kính, lời nói như chiếu chỉ.
Gương Hán-Việt
kỳ trong 耆老 (kỳ lão — bô lão, bậc lão thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 耆 mở khoá từ trang trọng 耆老, 耆宿 (lão thành có kinh nghiệm lâu năm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 耆 là chữ hình thanh: bộ 老 (lão) biểu nghĩa 'già', còn 旨 (chỉ) biểu âm. Nghĩa là bô lão, người cao tuổi (trên sáu mươi tuổi). Chữ văn chương, dùng trong 耆老 (bô lão), 耆宿 (bậc lão thành).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 村里的耆老德高望重。
Các bô lão trong làng đức cao vọng trọng.
- 他是业界的耆宿,经验丰富。
Ông ấy là lão thành trong ngành, giàu kinh nghiệm.
- 古代耆老参与地方事务。
Thời xưa các bô lão tham gia vào việc địa phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.