Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

cây kinh; cái roi; châu Kinh (Trung Quốc)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荊 là chữ cổ chỉ cây kinh (một loại cây có gai). Có hình Kim văn, nhưng glyph origin chi tiết chưa được Wiktionary phân tích. Thuộc bộ 艸 (cỏ cây). Lục thư thông xếp vào nhóm chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": cây gai kinh (荊) — dùng để phạt roi, gắn với điển tích "kinh thoa bố quần" (vợ nghèo đức hạnh).

Gương Hán-Việt

荊 trong "kinh châu" (tên địa danh), "kinh thê" (vợ — từ khiêm nhượng), "phụ kinh" (nhận lỗi)

Mở khoá kiến thức

Biết 荊 (kinh) mở khoá: 荊棘 (kinh cức — gai góc), 荊妻 (kinh thê — vợ tôi), 荊州 (Kinh Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荊 bronze 1荊 bronze 2荊 bronze 3荊 bronze 4
Kim văn
荊 liushutong 1荊 liushutong 2荊 liushutong 3荊 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 荊, không có phân tích cụ thể. Kim văn còn lưu hình 荊. Chữ chỉ cây kinh (cây có gai dùng làm roi phạt), tên địa danh Kinh Châu (châu Kinh), và từ khiêm nhượng trong gia đình (荊妻 — vợ tôi). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 披荊斬棘才能成功。pī jīng zhǎn jí cái néng chénggōng. thanh 1

    Phải vượt qua gai góc (荊棘) mới có thể thành công.

  • 荊州是古代重要的战略要地。jīngzhōu shì gǔdài zhòngyào de zhànlüè yàodì. thanh 1

    Kinh Châu là địa điểm chiến lược quan trọng thời cổ đại.

  • 负荊请罪表示真诚道歉。fù jīng qǐngzuì biǎoshì zhēnchéng dàoqiàn. thanh 4

    Phụ kinh thỉnh tội (负荊请罪) biểu thị lời xin lỗi chân thành.

  • 荊妻是对自己妻子的谦称。jīngqī shì duì zìjǐ qīzi de qiānchēng. thanh 1

    荊妻 là cách nói khiêm tốn về vợ mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gai góc, thường đi cặp 荊棘

  • cùng âm jīng, nghĩa kinh đô

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.