Từ vựng tiếng Trung
jǐng

Nghĩa tiếng Việt

lấy dao cắt cổ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刭 là dạng giản hóa của 剄 (bộ 刀). Wiktionary ghi: {{Han simp|剄|f=巠|t=𢀖}}, tức thay thành phần 巠 bằng 𢀖. Bộ 刀 (đao) biểu nghĩa chỉ hành động dùng dao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "경": lưỡi dao (刀) áp vào cổ — chữ này mô tả hành động tự vẫn bằng cách cắt cổ trong văn học cổ điển.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 刀 trong 刭 kết nối với 剑 (kiếm, gươm), 刺 (thứ, đâm), 切 (thiết, cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刭 seal 1
Tiểu triện

刭 là dạng giản hóa của 剄 — thay phần 巠 bằng 𢀖. Chữ gốc 剄 có bộ 刀 (đao) biểu nghĩa, mang nghĩa cắt cổ. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chữ dùng trong văn ngữ cổ chỉ hành động tự vẫn bằng dao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武士以刭颈表达忠义。Gǔdài wǔshì yǐ jǐng jǐng biǎodá zhōngyì. thanh 3

    Võ sĩ thời cổ dùng cách 刭 cổ để biểu đạt lòng trung.

  • 刭字见于先秦历史文献。Jǐng zì jiànyú xiānqín lìshǐ wénxiàn. thanh 3

    Chữ 刭 xuất hiện trong văn liệu lịch sử trước Tần.

  • 刭颈自尽是古代殉节之一。Jǐng jǐng zì jìn shì gǔdài xùnjié zhī yī. thanh 3

    Tự 刭 cổ là một trong những cách tuẫn tiết thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc mà 刭 là dạng giản hóa — cùng nghĩa

  • âm jǐng giống hệt, nghĩa cái cổ — liên quan ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.