Nghĩa tiếng Việt
(xem: không hầu 箜篌)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箜 có bộ 竹 (tre, nhạc cụ tre/dây) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ xuất hiện trong tổ hợp 箜篌 (không hầu — đàn hạc Trung Hoa).
Hán-Việt: không
Mẹo nhớ
Hán-Việt "không": 箜 (không) — mãi chỉ xuất hiện trong 箜篌 (không hầu), cây đàn hạc cổ đại, tiếng đàn vang vọng "không" khắp nơi như tiếng gió.
Gương Hán-Việt
không trong "箜篌" (không hầu — đàn hạc Trung Hoa cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 箜 (không) mở khoá: 箜篌 (không hầu — nhạc cụ dây cổ đại Trung Quốc, xuất hiện nhiều trong thơ Đường như Lý Hà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箜 chỉ xuất hiện trong tổ hợp 箜篌 (không hầu), tên một nhạc cụ dây cổ đại của Trung Quốc, nguồn gốc từ vùng Tây Vực (Trung Á), du nhập vào Trung Hoa khoảng thế kỷ 2 TCN. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箜篌是中國古代的撥弦樂器。
Đàn không hầu là nhạc cụ dây gảy của Trung Quốc cổ đại.
- 詩人描寫了箜篌的美妙聲音。
Thi nhân miêu tả âm thanh tuyệt vời của đàn không hầu.
- 李賀有《李憑箜篌引》一詩。
Lý Hà có bài thơ "Lý Bằng không hầu dẫn".
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.