Nghĩa tiếng Việt
quặng, khoáng sản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑛 là chữ hình thanh (psc): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/khoáng vật) + 廣 (Quảng, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Dạng truyền thống của 礦.
Hán-Việt: khoáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoáng": 金 (kim loại) + 廣 (Quảng, biểu âm) — mỏ khoáng (鑛) rộng lớn chứa kim loại quý.
Gương Hán-Việt
khoáng — trong "khoáng sản" (tài nguyên khoáng vật), "khoáng chất"
Mở khoá kiến thức
Biết 鑛 (khoáng) mở khoá 礦石 (quặng), 礦山 (mỏ), nhóm từ công nghiệp khai khoáng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑛 là chữ hình thanh: bộ Kim (金) biểu nghĩa chỉ kim loại/khoáng sản, 廣 biểu âm (âm quảng/khoáng). Wiktionary ghi nhận 鑛 là dạng cũ của 礦 (quặng). Nghĩa: quặng kim loại, mỏ khoáng sản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑛山蕴藏着丰富的铁矿资源。
Mỏ khoáng chứa đựng nguồn tài nguyên quặng sắt phong phú.
- 鑛是礦的繁体字。
鑛 là chữ phồn thể của 礦.
- 开采鑛产需要专业设备。
Khai thác khoáng sản cần thiết bị chuyên nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.