Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄶 = 會 (Hội, biểu âm) + 阝/邑 (biểu nghĩa: ấp, vùng đất); chữ hình thanh. Phần 邑 (阝 khi đứng bên phải) cho biết đây là tên địa danh, phần 會 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": 邑 (ấp) + 會 (hội, âm) — nơi hội tụ của ấp nhỏ, nhanh (khoái) chóng bị lãng quên trong lịch sử.

Gương Hán-Việt

khoái trong tên nước 鄶 thời Chu, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鄶 mở khoá thành ngữ 自鄶以下 và nhóm tên nước chư hầu thời Tây Chu trong lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄶 bronze 1
Kim văn
鄶 seal 1
Tiểu triện
鄶 liushutong 1鄶 liushutong 2
Lục thư thông

鄶 là chữ hình thanh: 會 (hội, biểu âm) + 邑/阝 (biểu nghĩa ấp/vùng đất). Chỉ tên một nước chư hầu cổ ở Hà Nam ngày nay (thời Tây Chu). Dạng kim văn, tiểu triện và Lục thư thông lưu lại. Thành ngữ "自鄶以下" (từ 鄶 trở xuống) ý chỉ những nước nhỏ không đáng kể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄶国是西周时期的一个小诸侯国。Kuài guó shì Xī Zhōu shíqī de yī gè xiǎo zhūhóu guó. thanh 4

    Nước Khoái (鄶) là một nước chư hầu nhỏ thời Tây Chu.

  • 自鄶以下,不足论也。zì Kuài yǐ xià, bùzú lùn yě. thanh 4

    Từ Khoái trở xuống (自鄶以下), không đáng bàn đến.

  • 鄶地位于今河南省境内。Kuài dì wèi yú jīn Hénán shěng jìng nèi. thanh 4

    Đất 鄶 nằm trong tỉnh Hà Nam ngày nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuài, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm kuài, cùng họ âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.