Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

người lái, người môi giới

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侩 (giản thể của 儈) có bộ 亻 (nhân — người) bên trái, phần còn lại chưa có phân tích hình thanh/hội ý được Wiktionary xác nhận. Tạm coi là chữ hình thanh chưa rõ thành phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": người (亻) chuyên làm "khoái" (nhanh) giao dịch — đó là kẻ môi giới buôn bán.

Gương Hán-Việt

thị khoái (市儈) — con buôn, người môi giới chợ

Mở khoá kiến thức

Biết 侩 mở khoá: 市侩 (thị khoái — con buôn), 侩子手 (khoái tử thủ — đao phủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi 儈 (phồn thể) là người môi giới, buôn bán trung gian, mà không phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Chữ giản thể 侩 đơn giản hoá từ 儈. Nghĩa gốc và duy nhất: người làm trung gian buôn bán (市儈 — con buôn). Chưa có nguồn học thuật cho cấu trúc bên trong.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个市侩,只认钱。tā shì gè shìkuài, zhǐ rèn qián. thanh 1

    Hắn là tên con buôn, chỉ biết tiền.

  • 旧社会充满了侩子手。jiù shèhuì chōngmǎn le kuàizishǒu. thanh 4

    Xã hội cũ đầy rẫy đao phủ.

  • 市侩习气要不得。shìkuài xíqì yào bu de. thanh 4

    Thói con buôn không thể chấp nhận được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuài, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (nhanh)

  • cùng âm kuài, là đôi đũa — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.