Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

thích, thoả lòng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惬 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, cảm xúc) + 匧 (Khiếp, biểu âm: qiè); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho biết liên quan đến cảm xúc, 匧 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếp" (biến âm): trái tim (忄) cảm thấy vừa vặn khiếp phục (匧) trước vẻ đẹp — đó là cảm giác 惬意 (hài lòng, dễ chịu).

Gương Hán-Việt

khiếp — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa là hài lòng, thoả mãn.

Mở khoá kiến thức

Biết 惬 giúp hiểu 惬意 (qièyì) — cảm giác dễ chịu, hài lòng; thường gặp trong văn học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 心/忄 (tâm — trái tim) là thành phần biểu nghĩa, 匧 là thành phần biểu âm (qiè). 惬 mang nghĩa hài lòng, thoải mái, dễ chịu — trạng thái tâm lý tích cực. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chưa có glyph giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 在公园里散步,感到很惬意。Zài gōngyuán lǐ sànbù, gǎndào hěn qièyì. thanh 4

    Đi dạo trong công viên, cảm thấy rất dễ chịu.

  • 这种生活让他感到惬心。Zhè zhǒng shēnghuó ràng tā gǎndào qiè xīn. thanh 4

    Cuộc sống này khiến anh ấy cảm thấy thoả lòng.

  • 惬意的下午,泡一杯茶。Qièyì de xiàwǔ, pào yī bēi chá. thanh 4

    Một buổi chiều thư thái, pha một tách trà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄, đều chỉ cảm xúc; 怯 là sợ hãi, 惬 là dễ chịu

  • cùng âm qiè, nghĩa khác (trộm cắp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.