Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
qiān

Nghĩa tiếng Việt

thiếu, sứt mẻ; hất lên, ngẩng lên; giật lấy; tội lỗi; ngựa hèn

Âm Hán Việt

khiên

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 騫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

騫 thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Không có cấu trúc IDS chi tiết trong dữ liệu dù có tiểu triện. Bộ 馬 xác định liên quan đến ngựa — cụ thể là ngựa vươn cao, phi lên. Wiktionary ghi: raise, hold high; fly, soar. Cũng là tên người nổi tiếng: Trương Khiên (張騫), sứ giả mở Con đường tơ lụa.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động ngẩng cao đầu hoặc làm tính từ chỉ sự hư hỏng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiên": bộ 馬 (ngựa) — hình dung ngựa khiên (vươn, kéo cao) phi lên như Trương Khiên vượt ngàn dặm mở đường tơ lụa.

Gương Hán-Việt

khiên — xuất hiện trong "Trương Khiên" (張騫), tên sứ giả lịch sử; "khiên cử" (nâng cao)

Mở khoá kiến thức

Biết 騫 mở khoá tên lịch sử Trương Khiên (Con đường tơ lụa) và từ văn ngôn chỉ sự vươn lên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騫 seal 1
Tiểu triện

騫 chỉ hành động ngựa vươn lên, bay cao; cũng có nghĩa nâng cao, tung lên. Wiktionary xác nhận: raise, hold high; fly, soar. Chữ nổi tiếng qua tên Trương Khiên (張騫, thế kỷ II TCN) — sứ giả nhà Hán mở đường sang Tây Vực, đặt nền móng cho Con đường tơ lụa. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhāng thanh 1qiān thanh 1chū thanh 1使shǐ thanh 3西 thanh 1yù, thanh 4kāi thanh 1 thanh 4 thanh 1chóu thanh 2zhī thanh 1lù. thanh 4

    Trương Khiên đi sứ Tây Vực, mở ra Con đường tơ lụa.

  • qiān thanh 1téng thanh 2ér thanh 2shàng, thanh 4líng thanh 2yún thanh 2zhī thanh 1zhì. thanh 4

    Vươn bay lên cao, chí khí đạt đến tầng mây.

  • thanh 3niǎo thanh 3zhǎn thanh 3chì thanh 4qiān thanh 1xiáng, thanh 2姿 thanh 1tài thanh 4yōu thanh 1měi. thanh 3

    Con chim này xải cánh bay cao, dáng điệu đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt khiêm/khiên, dễ nhầm trong phiên âm cổ văn

  • cùng bộ 馬, đều chỉ bay vọt lên, thường đi cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.