Nghĩa tiếng Việt
thiếu, sứt mẻ; hất lên, ngẩng lên; giật lấy; tội lỗi; ngựa hèn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騫 thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Không có cấu trúc IDS chi tiết trong dữ liệu dù có tiểu triện. Bộ 馬 xác định liên quan đến ngựa — cụ thể là ngựa vươn cao, phi lên. Wiktionary ghi: raise, hold high; fly, soar. Cũng là tên người nổi tiếng: Trương Khiên (張騫), sứ giả mở Con đường tơ lụa.
Hán-Việt: khiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiên": bộ 馬 (ngựa) — hình dung ngựa khiên (vươn, kéo cao) phi lên như Trương Khiên vượt ngàn dặm mở đường tơ lụa.
Gương Hán-Việt
khiên — xuất hiện trong "Trương Khiên" (張騫), tên sứ giả lịch sử; "khiên cử" (nâng cao)
Mở khoá kiến thức
Biết 騫 mở khoá tên lịch sử Trương Khiên (Con đường tơ lụa) và từ văn ngôn chỉ sự vươn lên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
騫 chỉ hành động ngựa vươn lên, bay cao; cũng có nghĩa nâng cao, tung lên. Wiktionary xác nhận: raise, hold high; fly, soar. Chữ nổi tiếng qua tên Trương Khiên (張騫, thế kỷ II TCN) — sứ giả nhà Hán mở đường sang Tây Vực, đặt nền móng cho Con đường tơ lụa. Chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 張騫出使西域,開闢絲綢之路。
Trương Khiên đi sứ Tây Vực, mở ra Con đường tơ lụa.
- 騫騰而上,凌雲之志。
Vươn bay lên cao, chí khí đạt đến tầng mây.
- 此鳥展翅騫翔,姿態優美。
Con chim này xải cánh bay cao, dáng điệu đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.