Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邱 = 丘 (Khâu, biểu âm) + 邑/阝 (Phụ, biểu nghĩa: làng ấp); chữ hình thanh. Bộ 阝 bên phải là biến thể của 邑 (ấp), 丘 cho âm qiū gần với khâu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khâu": cái gò Khâu (丘) có làng Ấp (阝) — 邱 là họ người, nơi định cư trên gò đất.

Gương Hán-Việt

khâu trong họ Khâu, tên đất — gò đất, địa danh

Mở khoá kiến thức

Biết 邱 mở khoá: 邱比特 (Cupid), các địa danh và họ người họ Khâu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邱 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, làng) biểu nghĩa, 丘 biểu âm. Chữ được tạo ra để tránh tên huý của Khổng Tử (Khổng Khâu 孔丘) — thay 丘 bằng 邱 khi dùng làm họ. Nguyên nghĩa: tên đất, gò đất có làng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他姓邱,是位工程师。Tā xìng Qiū, shì wèi gōngchéngshī. thanh 1

    Anh ấy họ Khâu, là kỹ sư.

  • 邱比特是爱情的象征。Qiūbǐtè shì àiqíng de xiàngzhēng. thanh 1

    Cupid là biểu tượng của tình yêu.

  • 这个小镇叫邱家庄。Zhège xiǎo zhèn jiào Qiūjiāzhuāng. thanh 4

    Thị trấn nhỏ này tên là Khâu Gia Trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiū và cùng Hán-Việt khâu — 邱 được tạo ra từ 丘, dễ nhầm

  • cùng âm qiū, nghĩa là mùa thu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.