Từ vựng tiếng Trung
kǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khảm kha 轗軻)

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轗 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Chủ yếu dùng trong cụm 轗軻 (khảm kha), tương tự 坎坷 — con đường gian nan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảm": bộ Xa (車, xe) — bánh xe sa vào ổ gà, đường khảm kha gian nan.

Gương Hán-Việt

khảm — dùng trong 轗軻 (khảm kha), ẩn dụ cuộc đời gian truân, không suôn sẻ

Mở khoá kiến thức

Biết 轗 (khảm) mở khoá cụm 轗軻 trong thơ văn cổ — ẩn dụ cuộc đời gập ghềnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 轗 âm kǎn, chỉ dùng trong cụm 轗軻, là biến thể của 坎坷 — nghĩa: đường gập ghềnh, cuộc đời gian truân. Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轗軻不遇,壮志未酬。kǎn kě bù yù, zhuàng zhì wèi chóu. thanh 3

    Gian nan không gặp thời, chí lớn chưa thành.

  • 人生轗軻,当自强不息。rén shēng kǎn kě, dāng zì qiáng bù xī. thanh 2

    Cuộc đời gập ghềnh, nên tự cường không nghỉ.

  • 轗軻之路,磨砺英雄。kǎn kě zhī lù, mó lì yīng xióng. thanh 3

    Con đường gian nan rèn giũa anh hùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm, cùng trong cụm 坎坷 ~ 轗軻

  • thường đi cặp với 轗 trong 轗軻

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.