Từ vựng tiếng Trung
qìn

Nghĩa tiếng Việt

đè mạnh

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揿 (phồn thể: 撳) = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 欽 (Khâm, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 欽 cho âm đọc. Nghĩa: ấn, nhấn xuống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khâm": bàn tay (扌) ấn xuống kính trọng như 欽 (khâm) — 揿铃 là nhấn chuông gọi cửa.

Gương Hán-Việt

揿铃 (khâm linh) — ấn chuông; 揿钮 (khâm nữu) — nhấn nút

Mở khoá kiến thức

Biết 揿 mở khoá từ 揿铃 (ấn chuông) và 揿钮 (nhấn nút) trong văn nói miền Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 撳 là chữ hình thanh: 手/扌 (c1=s, biểu nghĩa — hand, tay) + 欽 (c2=p, biểu âm). Nghĩa là ấn xuống, nhấn (nút bấm). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông và văn nói miền Nam Trung Quốc. Ví dụ: 揿铃 (ấn chuông), 揿电钮 (nhấn nút điện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请揿铃通知服务员。qǐng qìn líng tōngzhī fúwùyuán. thanh 3

    Vui lòng bấm chuông thông báo cho nhân viên phục vụ.

  • 他揿了一下电钮,门就开了。tā qìnle yīxià diànniǔ, mén jiù kāile. thanh 1

    Anh ta nhấn nút điện một cái, cửa liền mở ra.

  • 揿一下这个开关就能开灯。qìn yīxià zhège kāiguān jiù néng kāi dēng. thanh 4

    Nhấn công tắc này là có thể bật đèn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ấn, nhấn (bộ 扌) nhưng phổ biến hơn trong phổ thông

  • bộ âm của 揿, cùng âm khâm/qīn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.